CAT TIEN JUNGLE PATHS 2025
THE WIN
Đậu Tuấn Kiệt
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
PODIUM TỪNG CỰ LY
5
OVERALL · NAM
91 finisherLê Duy Nhã
Đinh Việt Hoàng Hoàng
Trịnh Lâm Cao Thọ
OVERALL · NỮ
130 finisherTô Thị Hạnh
Nguyễn thị thanh Hương
Dương Phạm Diễm Quỳnh
10
OVERALL · NAM
236 finisherĐỖ ĐỨC TÀI
James Henry Bell
Nguyễn Quang Huy
OVERALL · NỮ
275 finisherThân Thị Ngọc Anh
Trương Nguyễn Ngọc Châu
Nguyễn Ngọc Minh Thư
21
OVERALL · NAM
410 finisherK NGIS
Lê Ngọc Chí
NGUYEN NGOC TAN
OVERALL · NỮ
305 finisherĐÀO QUỲNH TRANG
Anh Nguyễn Thị Kim
HỒ THỊ TÚ QUYÊN
50
OVERALL · NAM
123 finisherLÊ QUANG HOÀ
TRẦN MINH TUYÊN
NHÂN TRẦN
OVERALL · NỮ
58 finisherTRẦN HỒNG NHUNG
TAMAE HARADA
DƯƠNG NGUYỄN HẰNG NHI
70
OVERALL · NAM
40 finisherĐậu Tuấn Kiệt
Nguyễn Tiến Danh
LƯU CHÍ HÙNG
OVERALL · NỮ
11 finisherNGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
XUÂN DỊU
Nguyen Thi My Truong
FINISHER DISTRIBUTION
Theo course
Overall champions
PACE CURVE
PACE CURVE
THE PUSH
Một cuộc đua 15:26/km median — hai nửa hoàn toàn khác nhau.
Median pace toàn cuộc đua dừng ở 15:26/km — top 10% chạy dưới 10:04/km, bottom 10% trên 20:41/km. 10:37 min spread giữa các nhóm pace.
NEGATIVE SPLIT %
Negative split %
Không đủ dữ liệu split để tính.
- AVG 1ST HALF
- 00:00:00
- AVG 2ND HALF
- 00:00:00
- Δ
- 00:00
TOP 3 MỖI BRACKET
Top 3 mỗi bracket
| AG | TOTAL | #1 | #2 | #3 | MEDIAN PACE |
|---|---|---|---|---|---|
| Female 10-14 | 8 | LÊ NGUYỄN THUỲ DƯƠNG 56:26 | LÊ NGỌC BẢO NGÂN 58:17 | TRƯƠNG BẢO TRÂN 1:00:01 | — |
| Female 15-19 | 5 | Tăng Nguyễn Hoài Thương 1:21:04 | Nguyễn Lê Gia Linh 1:23:40 | Nguyễn Thị Tường Vy 1:24:20 | — |
| Female 20-24 | 14 | Dương Phạm Diễm Quỳnh 54:35 | Đỗ Trung Anh 1:04:33 | TRẦN HÀ THIÊN KHANH 1:09:55 | — |
| Female 25-29 | 32 | Ngô Thị Thuỳ Dương 57:34 | Đặng Thị Huyền Trâm 1:03:16 | VŨ NGUYỄN KIM NGỌC 1:04:03 | — |
| Female 30-34 | 10 | BÙI THỊ MI LAN 1:03:02 | Bùi Thúy Ngần 1:10:30 | Nguyễn Thị Cẩm Nguyên 1:17:02 | — |
| Female 35-39 | 20 | Tô Thị Hạnh 37:25 | LÝ PHƯƠNG CHÂU 1:03:57 | Trần Thụy Vy 1:10:27 | — |
| Female 40-44 | 15 | Lê Ngọc Minh Trang 56:21 | Trần Hoàng Dung 56:48 | NGUYỄN THỊ LỆ MỸ 1:04:20 | — |
| Female 45-49 | 6 | Huỳnh Đào 1:04:21 | Khưu Thị Mỹ Hạnh 2:17:54 | Nguyễn Thị Thuý Vân 2:19:12 | — |
| Female 50-54 | 9 | Trần Thị Thủy An 1:22:10 | LÂM THANH TRÚC 1:22:11 | Trần Thị Thanh Thuỷ 1:24:17 | — |
| Female 55-59 | 4 | TRẦN THỊ HÀ BÌNH 57:08 | Nguyễn Ngọc Tuyền 1:11:56 | Lý Thị Thu Nguyệt 1:14:14 | — |
| Female 65-69 | 3 | Danh Thị Hoa 1:37:30 | Hằng Phùng Thị Lệ 1:39:09 | ĐẶNG THỊ THU CÚC 00:00 | — |
| Female 9 & Under | 4 | Nguyễn thị thanh Hương 52:07 | Nguyễn Mỹ Duyên 1:17:15 | EIRA VO THONG 1:46:30 | — |
| Male 10-14 | 18 | Nguyễn Đăng Bảo Nam 36:24 | HUỲNH GIA LÂM 45:12 | Đặng Thế Anh 45:38 | — |
| Male 15-19 | 7 | Lê Duy Nhã 27:12 | Đinh Việt Hoàng Hoàng 28:07 | Nguyễn Hoàng Thiên PHÚ 45:06 | — |
| Male 20-24 | 8 | ĐẶNG NHẬT ĐAN 57:03 | NGUYỄN HƯU NAM 1:04:02 | ĐOÀN QUANG TUẤN 1:09:55 | — |
| Male 25-29 | 11 | Trần Anh Linh 53:17 | Châu Thành Long 1:01:44 | Nguyễn Võ Quốc Đạt 1:11:56 | — |
| Male 30-34 | 9 | Trịnh Lâm Cao Thọ 28:10 | LÊ PHÁT ĐỈNH 28:37 | Võ Thành Trung 31:39 | — |
| Male 35-39 | 8 | PHẠM VÕ HUY THỊNH 57:43 | HUỲNH ĐÌNH CHINH 1:12:58 | Ung Trịnh Tài Tuệ 1:26:37 | — |
| Male 40-44 | 13 | Lê Huy Trung 43:38 | Hoàng Văn Hùng 46:15 | Lê Văn Đức 53:51 | — |
| Male 45-49 | 2 | Nguyễn Xuân Hoàng Sinh 48:30 | NGUYỄN LÂM NGÂN 1:05:41 | — | — |
| Male 50-54 | 1 | Đỗ Quang Hưng 48:29 | — | — | — |
| Male 55-59 | 5 | Nguyễn Hữu Đạt 53:05 | Rik Pieterse 53:41 | Nguyễn Ngọc Phúc 1:08:48 | — |
| Male 9 & Under | 9 | ĐÀO BẢO NHƯ 1:17:16 | Đặng Tiến Nhân 1:19:20 | Trần Khắc Quy 1:19:43 | — |
| Female 10-14 | 3 | Đỗ Nguyễn Minh Thy 2:08:56 | Phạm Nguyễn Thiên Kim 2:24:40 | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên 2:32:12 | — |
| Female 15-19 | 2 | NGUYỄN THỊ CẨM HẰNG 1:51:48 | Lê Thị Thúy Quỳnh 2:19:15 | — | — |
| Female 20-24 | 35 | Nguyễn Ngọc Minh Thư 1:37:44 | Nguyễn Thị Anh Thư 1:40:51 | Trần Minh Ngọc 1:41:30 | — |
| Female 25-29 | 93 | Thân Thị Ngọc Anh 1:32:47 | Trương Nguyễn Ngọc Châu 1:36:42 | LINH HUỲNH MỸ 1:40:11 | — |
| Female 30-34 | 55 | Hương Nguyễn Ngọc Thiên 1:39:21 | Trần Hải Huyền 1:40:10 | Nguyễn Hoài Thu 1:40:13 | — |
| Female 35-39 | 29 | Crystal C Osuji 1:37:31 | Lương Trân 1:41:21 | Bùi Thị Ngọc Quỳnh 1:40:48 | — |
| Female 40-44 | 20 | Van Tran 1:41:39 | HUYNH THI NGOC DUNG 1:45:16 | Hang Anh Thu 1:45:57 | — |
| Female 45-49 | 24 | TRẦN THỊ THU TRANG 1:42:32 | Nguyễn Thị Trâm 1:43:04 | Bùi thị Thúy Hà Hà 1:43:04 | — |
| Female 50-54 | 3 | Thy Trần Lê Anh 3:18:06 | Nguyễn Thị Kim Cương 1:34:48 | Vũ Thị Hoài Hương 1:39:19 | — |
| Female 55-59 | 4 | Lê Thị Ngọc Châu 1:40:48 | Nguyễn Thị Diệu Hiền 1:58:41 | Ngo Thuy Trang 2:36:53 | — |
| Female 65-69 | 1 | Lâm Mỹ 1:58:51 | — | — | — |
| Female 70+ | 1 | Liễu Trương Thị Lệ 2:15:47 | — | — | — |
| Female 9 & Under | 5 | TRẦN SOPHIA NHƯ 1:54:29 | Trần Ngọc Phương Vy 2:41:25 | Trần Ngọc Kiều Ngân 2:41:34 | — |
| Male 10-14 | 13 | ĐẶNG HOÀNG SƠN 1:30:00 | NGUYEN MINH HOÀNG 1:33:27 | PHAN HUỲNH ANH KHOA 1:37:15 | — |
| Male 15-19 | 1 | Lương Cao Pháp 2:14:38 | — | — | — |
| Male 20-24 | 23 | Võ Kim Quang 1:29:18 | Phạm Đình Hoàn 1:32:37 | Nguyễn Hữu Thịnh 1:34:40 | — |
| Male 25-29 | 71 | ĐỖ ĐỨC TÀI 1:25:13 | Nguyễn Quang Huy 1:26:26 | Nguyễn Văn Lượm 1:29:53 | — |
| Male 30-34 | 46 | PHẠM TRƯỜNG TAM 1:29:49 | JUSTIN ADAMS 1:33:43 | MAI VÕ ĐĂNG HUY 1:34:48 | — |
| Male 35-39 | 33 | TRẦN KHA 1:33:41 | Trần Đại Nghĩa 1:33:37 | TIỀN ĐỊNH 1:35:48 | — |
| Male 40-44 | 14 | James Henry Bell 1:25:45 | Dương Ngọc Thắng 1:35:45 | VO HUU GIAO 1:39:26 | — |
| Male 45-49 | 10 | NGUYEN TIEN HUNG 1:35:09 | NGUYỄN VĂN NAM 1:35:41 | Nguyễn Văn Phúc 1:37:00 | — |
| Male 50-54 | 6 | Phan Huy Cường 1:45:31 | Triệu Phong Trần 1:56:09 | Nguyễn Thành Tân 2:04:16 | — |
| Male 55-59 | 10 | Nguyễn Lê Bắc 1:43:59 | Matthew Rossman 1:46:52 | Nguyễn Minh Tân 1:46:47 | — |
| Male 60-64 | 1 | TRẦN QUANG SƠN 1:55:57 | — | — | — |
| Male 65-69 | 1 | NGUYỄN ĐỨC LIÊN 1:43:36 | — | — | — |
| Male 70+ | 1 | Nghi Lý Phú 2:10:14 | — | — | — |
| Male 9 & Under | 6 | HUU PHUC 1:32:57 | PHAN DUY NHẬT MINH 1:43:32 | Nguyễn Cao Huy 1:44:40 | — |
| Female 10-14 | 3 | Trần Khánh Ngọc 4:05:54 | Trần Khánh Ngân 4:19:33 | Phạm Hà Hân Yên 5:09:50 | — |
| Female 20-24 | 27 | HỒ THỊ TÚ QUYÊN 2:09:01 | NGÔ NGÂN HÀ 2:48:50 | Mã Anh Thư 3:06:34 | — |
| Female 25-29 | 61 | Anh Nguyễn Thị Kim 2:01:22 | Bùi Thị Như 2:35:23 | Mai Nguyễn Thị Quỳnh 3:05:03 | — |
| Female 30-34 | 77 | Võ Thị Thủy Tuyên 2:13:13 | Nguyễn Thị Ngọc Bích 2:17:26 | Phạm Thị Thừa 2:32:39 | — |
| Female 35-39 | 53 | ĐÀO QUỲNH TRANG 1:52:06 | Nguyễn Thị Phương Hiền 2:14:26 | PHẠM NGỌC ĐAN CHÂU 2:19:00 | — |
| Female 40-44 | 35 | Lê Thùy Vân 2:32:49 | Trần Thị Thanh Xuân 2:34:16 | Trần Thị Thanh Tâm 2:53:04 | — |
| Female 45-49 | 23 | Koshseleva Anna 2:32:26 | HO DUYEN TRINH 2:50:02 | Lư Thúy Hằng 2:50:37 | — |
| Female 50-54 | 19 | Phạm Thị Phương Thảo 2:39:25 | Cecilie Nguyen Phuong My Hoang 3:00:56 | Nguyễn thị mỹ Duyên 3:04:46 | — |
| Female 55-59 | 5 | Phạm Thị Hảo 2:30:47 | Trần Thị Xuân Lan 3:17:28 | Trần Thanh Thúy 3:48:58 | — |
| Female 60-64 | 1 | Nguyễn Thị Bích Vân 4:17:33 | — | — | — |
| Male 10-14 | 3 | BÙI MINH KHANG 2:32:08 | Huỳnh Vũ Nghị 3:20:50 | Nguyễn Phú Đồng 3:52:38 | — |
| Male 15-19 | 5 | Nguyễn Khắc Huy 2:33:13 | Lê Anh Quân 2:51:32 | NGUYỄN GIA HUY 3:19:17 | — |
| Male 20-24 | 26 | TÀI LINH NGUYỄN CẢNH 2:26:06 | Tran Minh Hieu 2:37:29 | Murschall Ben 2:41:06 | — |
| Male 25-29 | 105 | TẠ PHAN AN 1:44:06 | Trần Quốc Cường 1:51:51 | NGUYỄN MINH TRÍ 1:56:34 | — |
| Male 30-34 | 96 | K NGIS 1:33:56 | Lê Ngọc Chí 1:35:47 | NGUYEN NGOC TAN 1:38:27 | — |
| Male 35-39 | 69 | NGUYỄN DUY KHÁNH 1:45:01 | Nguyễn Hưng Long 1:51:18 | Đào Tuấn Vũ 1:51:44 | — |
| Male 40-44 | 46 | ĐOÀN VIỆT KỲ NAM 1:51:51 | JIAFU ZHANG 2:03:24 | Thanh Apple 2:04:29 | — |
| Male 45-49 | 27 | Lê Minh Đức 2:03:38 | Koshselev Pavel 2:06:43 | Trần Công Hòa 2:27:07 | — |
| Male 50-54 | 19 | PHẠM VĂN LỘC 2:22:05 | PHẠM TUẤN BẰNG 2:54:34 | PHẠM PHI CẨM 2:54:35 | — |
| Male 55-59 | 10 | Tiến Dương Minh 2:36:49 | Nguyễn Hoài An 2:39:26 | Nguyễn Đắc Phuong 2:57:59 | — |
| Male 60-64 | 3 | Chau Kin Hang Kelvin 4:16:36 | Nguyễn Ngọc Lắm 4:23:09 | Hoang Khanh 5:57:13 | — |
| Male 65-69 | 1 | DOAN THANH DUOC 3:44:58 | — | — | — |
| Female 20-24 | 1 | Nguyễn Ngọc Minh 11:59:23 | — | — | — |
| Female 25-29 | 9 | TRẦN HỒNG NHUNG 6:34:21 | DƯƠNG NGUYỄN HẰNG NHI 6:36:09 | KIM LƯU LINH 9:53:05 | — |
| Female 30-34 | 12 | CAO THI THANH TRÚC 7:12:00 | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 8:48:05 | Phạm Thị Dịu 8:51:32 | — |
| Female 35-39 | 12 | ĐÀO THỊ NGỌC ÁNH 7:32:36 | ĐÀO THỊ LOAN 8:28:42 | Cao thị hồng nhuỵ 9:10:57 | — |
| Female 40-44 | 12 | TAMAE HARADA 6:34:37 | Ma Sheng Jian 8:11:15 | ĐỖ BÍCH HÀ 8:30:09 | — |
| Female 45-49 | 4 | Trần Nữ Hoài Thu 8:02:15 | Thai Tham 8:11:52 | Tạ Ngọc Linh 11:18:47 | — |
| Female 50-54 | 7 | Vũ Thị Hải Anh 10:53:08 | Bùi Thanh Hương 10:55:35 | Cam Nhung Nguyen 11:10:41 | — |
| Female 55-59 | 1 | NGÔ THỊ MAI HƯƠNG 11:24:17 | — | — | — |
| Male 15-19 | 1 | Trần Hữu Nhân 9:57:12 | — | — | — |
| Male 20-24 | 6 | TRẦN VŨ HOÀNG ANH 7:17:28 | BẢO CHỬ ĐỖ QUỐC 9:45:53 | Thiện Nguyễn Đức 11:11:01 | — |
| Male 25-29 | 17 | LÊ QUANG HOÀ 4:40:44 | TRẦN MINH TUYÊN 4:52:31 | Phạm Nam Anh 8:08:02 | — |
| Male 30-34 | 27 | Bùi Tuấn Lâm 5:02:03 | LE DANG 5:17:03 | LUKAS BUDIN 5:20:59 | — |
| Male 35-39 | 22 | TRẦN NGỌC DŨNG 5:58:16 | HUỲNH TẤN VINH 6:26:41 | Chu Minh Sơn 7:32:33 | — |
| Male 40-44 | 21 | NHÂN TRẦN 4:55:39 | LÊ HỒNG SƠN 6:32:00 | Lê Hồng Việt 7:09:49 | — |
| Male 45-49 | 10 | Tuấn Mai Phạm 7:08:05 | MARTIN OLIVIER 8:18:52 | Tuan THAI ANH 8:50:45 | — |
| Male 50-54 | 10 | NGUYỄN VĂN HẢI 7:55:31 | Tống Đình Sơn 8:15:14 | Phú Đàm Hà 9:21:44 | — |
| Male 55-59 | 4 | NGUYỄN HỮU LÂN 9:31:48 | Trần Vĩnh Hòa 11:10:41 | Đạt Nguyễn Tất 11:35:23 | — |
| Male 60-64 | 1 | Sinh Le 10:53:35 | — | — | — |
| Male 65-69 | 1 | Kiyohiko Mizuno 8:39:51 | — | — | — |
| Female 25-29 | 1 | Nguyễn Thị Hồng Minh 12:00:32 | — | — | — |
| Female 30-34 | 2 | NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 8:45:16 | Đỗ Thị Trúc Thi 12:51:44 | — | — |
| Female 35-39 | 5 | XUÂN DỊU 10:20:24 | Nguyen Thi My Truong 11:22:16 | NGUYỄN NỮ LAN HUYỀN 12:29:50 | — |
| Female 40-44 | 1 | ĐẶNG THỊ THƯ 13:59:33 | — | — | — |
| Female 45-49 | 2 | NGUYỄN QUỲNH ANH 14:21:57 | TRAN MY XUAN 14:33:33 | — | — |
| Male 20-24 | 1 | Tô Tấn Tài 9:39:47 | — | — | — |
| Male 25-29 | 6 | Đậu Tuấn Kiệt 7:20:36 | Hà Quang Huy 11:04:26 | PHẠM MINH HIỂN 12:24:01 | — |
| Male 30-34 | 10 | Sacha Dray 8:56:40 | Marcus Chee 9:39:44 | HUỲNH NGỌC TUẤN 10:20:54 | — |
| Male 35-39 | 5 | HUỲNH ĐÀO HOÀNG NAM 9:22:29 | Nguyễn Triệu Xuân Các 11:57:52 | Nguyễn Quang Vinh 13:03:32 | — |
| Male 40-44 | 9 | Nguyễn Tiến Danh 8:26:50 | Tạ minh khôi 12:59:31 | Ngô duy tường 13:03:59 | — |
| Male 45-49 | 7 | LƯU CHÍ HÙNG 8:27:48 | Minh Hoàng 9:47:35 | Nguyễn Thành Khang 10:03:03 | — |
| Male 50-54 | 1 | NGUYỄN TÀI ANH 13:51:25 | — | — | — |
| Male 55-59 | 1 | ĐỖ HỮU NGUYÊN 9:38:52 | — | — | — |
BÀI VIẾT TỪ HỆ THỐNG
1.670 VĐV chinh phục CAT TIEN JUNGLE PATHS 2025
CAT TIEN JUNGLE PATHS 2025 kết thúc với 1.670/1.752 VĐV về đích trên 5 cự ly. 0 VĐV không hoàn thành. Toàn cảnh giải qua các con số.
Winners 70KM — Đậu Tuấn Kiệt (7:20:36) & NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC (8:45:16)
Cự ly 70KM: Nam Đậu Tuấn Kiệt 7:20:36. Nữ NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 8:45:16.
Winners 50KM — LÊ QUANG HOÀ (4:40:44) & TRẦN HỒNG NHUNG (6:34:21)
Cự ly 50KM: Nam LÊ QUANG HOÀ 4:40:44. Nữ TRẦN HỒNG NHUNG 6:34:21.
Winners 21KM — K NGIS (1:33:56) & ĐÀO QUỲNH TRANG (1:52:06)
Cự ly 21KM: Nam K NGIS 1:33:56. Nữ ĐÀO QUỲNH TRANG 1:52:06.
Winners 10KM — ĐỖ ĐỨC TÀI (1:25:13) & Thân Thị Ngọc Anh (1:32:47)
Cự ly 10KM: Nam ĐỖ ĐỨC TÀI 1:25:13. Nữ Thân Thị Ngọc Anh 1:32:47.
Winners 5KM — Lê Duy Nhã (27:12) & Tô Thị Hạnh (37:25)
Cự ly 5KM: Nam Lê Duy Nhã 27:12. Nữ Tô Thị Hạnh 37:25.
21KM: cự ly đông nhất với 715 finisher
So sánh 5 cự ly của giải: 21KM đông nhất, 5KM có pace trung bình chậm nhất (đường khó nhất).
Nhóm Male 25-29: cạnh tranh nhất giải với 105 finisher
Top 3 nhóm tuổi đông nhất: Male 25-29 (105), Male 30-34 (96), Female 25-29 (93).
Median pace 15:26/km — Bức tranh tốc độ 5KM
214 finisher cự ly 5KM: median 15:26/km, top 10% chạy dưới 10:04/km, bottom 10% trên 20:41/km.
INSIGHT
CAT TIEN JUNGLE PATHS 2025 kết thúc với 1.670 VĐV hoàn thành.
Lê Duy Nhã đã hoàn thành 5 với chip time 27:12 — đứng top 1 hạng Male 15-19.
Tô Thị Hạnh đã hoàn thành 5 với chip time 37:25 — đứng top 1 hạng Female 35-39.
ĐỖ ĐỨC TÀI đã hoàn thành 10 với chip time 1:25:13 — đứng top 1 hạng Male 25-29.
Thân Thị Ngọc Anh đã hoàn thành 10 với chip time 1:32:47 — đứng top 1 hạng Female 25-29.
K NGIS đã hoàn thành 21 với chip time 1:33:56 — đứng top 1 hạng Male 30-34.
ĐÀO QUỲNH TRANG đã hoàn thành 21 với chip time 1:52:06 — đứng top 1 hạng Female 35-39.
LÊ QUANG HOÀ đã hoàn thành 50 với chip time 4:40:44 — đứng top 1 hạng Male 25-29.
TRẦN HỒNG NHUNG đã hoàn thành 50 với chip time 6:34:21 — đứng top 1 hạng Female 25-29.
Đậu Tuấn Kiệt đã hoàn thành 70 với chip time 7:20:36 — đứng top 1 hạng Male 25-29.
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC đã hoàn thành 70 với chip time 8:45:16 — đứng top 1 hạng Female 30-34.
