Đường nhựa04/04/2026 · Mèo Vạc, Hà Giang

HA GIANG DISCOVERY MARATHON/ULTRA TRAIL HA GIANG 2026

“Tổng kết hành trình đường chạy, podium, phân bố pace và câu chuyện phía sau những con số.”
WINNING TIME · NAM
09:44:43
Vàng A Tung
WINNING TIME · NỮ
11:18:18
Nguyễn Thị Ngọc Anh
MEDIAN PACE /km
21:14
Toàn cuộc đua
ELEV GAIN
5.296m
SpotlightPodiumDistributionPaceNegative SplitAge GroupStoriesInsight
00 · Spotlight

THE WIN

TOP 1 NAM · TOP 1 NỮ MỖI CỰ LY
OVERALL · NAM · TRAIL 70KM

Vàng A Tung

BIB 7007 · Male Under 35
09:44:43
PACE
8:21/km
OVERALL · NỮ · TRAIL 70KM

Nguyễn Thị Ngọc Anh

BIB 7254 · Female Under 35
11:18:18
PACE
9:41/km
01 · Bảng vinh danh per course

PODIUM TỪNG CỰ LY

Tổng 1.430 / 1.513 VĐV · DNF 83

25KM

OVERALL · NAM

200 finisher
#1BIB 2104

Sừng Go Hừ

3:08:44
Male Under 35
#2BIB 2302

Lò Mí Mua

3:08:48
Male 35 to Under 45
#3BIB 2033

Nủ Ly

3:19:32
Male Under 35

OVERALL · NỮ

194 finisher
#1BIB 2283

Nguyễn Thị Trà Giang

3:55:42
Female Under 35
#2BIB 2155

NGUYỄN THỊ MAI

4:06:22
Female 35 to Under 45
#3BIB 2271

PHẠM THỊ BẠN

4:24:12
Female 35 to Under 45

42KM

OVERALL · NAM

146 finisher
#1BIB 444

Nguyễn Xuân Tứ

06:26:21
Male 35 to Under 45
#2BIB 4071

Vũ Duy Anh

07:16:38
Male 35 to Under 45
#3BIB 4210

NICOLA NODARI NODA

07:20:07
Male Under 35

OVERALL · NỮ

105 finisher
#1BIB 4081

PHƯƠNG THỊ HỒNG NHUNG

07:16:29
Female 35 to Under 45
#2BIB 4072

Nguyễn Thị Thanh Thủy

07:35:42
Female 35 to Under 45
#3BIB 4001

Nguyễn Thị Thắm

07:42:37
Female Under 35

55KM

OVERALL · NAM

145 finisher
#1BIB 5026

LÝ A SÔNG

08:22:03
Male Under 35
#2BIB 5134

Nguyễn Phương Quang

08:27:35
Male 35 to Under 45
#3BIB 5

Nguyễn Tiến Võ

08:31:08
Male Under 35

OVERALL · NỮ

67 finisher
#1BIB 5162

Phùng Thị Trang

09:51:12
Female Under 35
#2BIB 5177

Thái Thị Hồng

10:24:44
Female 35 to Under 45
#3BIB 5566

Nguyễn Thị Ngọc Mai

12:17:47
Female Under 35

70KM

OVERALL · NAM

197 finisher
#1BIB 7007

Vàng A Tung

09:44:43
Male Under 35
#2BIB 7154

Nguyễn Hoàng Thắng

10:17:28
Male Under 35
#3BIB 7253

TRƯƠNG ANH DŨNG

10:43:38
Male 35 to Under 45

OVERALL · NỮ

60 finisher
#1BIB 7254

Nguyễn Thị Ngọc Anh

11:18:18
Female Under 35
#2BIB 7151

Nguyễn Thị Lệ

13:14:41
Female 45 to Under 55
#3BIB 7180

Ngô Thị Thanh Loan

13:17:54
Female Under 35

21KM

OVERALL · NAM

54 finisher
#1BIB 3036

Trần Tư Pháp

1:19:24
Male 35 to Under 45
#2BIB 3110

Nguyễn Đức Tuấn Anh

1:34:48
Male Under 35
#3BIB 3091

MIGUEL LOPES

1:37:45
Male Under 35

OVERALL · NỮ

34 finisher
#1BIB 3063

Vương Thị Tính

2:00:59
Female 35 to Under 45
#2BIB 3078

Lù Thị Tuyên

2:05:14
Female 45 to Under 55
#3BIB 3053

Ellen Weghorst

2:15:05
Female Under 35

12KM

OVERALL · NAM

57 finisher
#1BIB 1104

Cao Dâu Đại

50:02
Male Under 35
#2BIB 1065

PHÀN MINH DŨNG

53:08
Male Under 35
#3BIB 1105

Quốc TÙNG

54:17
Male Under 35

OVERALL · NỮ

91 finisher
#1BIB 1057

Nguyễn Thị Thắm

1:02:41
Female Under 35
#2BIB 1008

Phùng Thị Trang

1:04:31
Female Under 35
#3BIB 1135

Nguyễn Thị Thu Hương

1:07:15
Female 45 to Under 55

6KM

OVERALL · NAM

38 finisher
#1BIB 6092

Triệu Tà Pú

00:24:21
Male Under 35
#2BIB 6043

Hạ Mí Và

00:24:37
Male Under 35
#3BIB 6029

Hủng Văn Lanh

00:26:33
Male 35 to Under 45

OVERALL · NỮ

49 finisher
#1BIB 6088

Nguyễn Thị Trà Giang

00:30:36
Female Under 35
#2BIB 6012

PHẠM THỊ BẠN

00:31:34
Female 35 to Under 45
#3BIB 6013

KHƯƠNG THỊ VÂN TRANG

00:32:33
Female Under 35
02 · Theo course

FINISHER DISTRIBUTION

FINISHER DISTRIBUTION

Theo course

Total 1430
87
6KM
11:09/km/km · best 00:24:21
148
12KM
10:30/km/km · best 50:02
88
21KM
7:56/km/km · best 30:41
394
25KM
21:14/km/km · best 2:59:25
251
42KM
18:28/km/km · best 02:58:12
212
55KM
19:03/km/km · best 03:16:35
257
70KM
15:51/km/km · best 05:09:26
03 · The shape of the race

PACE CURVE

THE SHAPE OF THE RACE

PACE CURVE

P1013:58/kmP5021:14/kmP9026:55/km
353 finishers
STORY ANGLE

THE PUSH

Một cuộc đua 21:14/km median — hai nửa hoàn toàn khác nhau.

Median pace toàn cuộc đua dừng ở 21:14/km — top 10% chạy dưới 13:58/km, bottom 10% trên 26:55/km. 12:57 min spread giữa các nhóm pace.

04 · Pacing strategy

NEGATIVE SPLIT %

PACING STRATEGY

Negative split %

34%
NEG SPLIT
vs 40% bench

33.9% VĐV negative split — race phù hợp đa số trình độ, pacing strategy đa dạng.

357 finishers analyzed
AVG 1ST HALF
04:12:34
AVG 2ND HALF
04:23:06
Δ
+10:32
05 · Age group

TOP 3 MỖI BRACKET

AGE GROUP BREAKDOWN

Top 3 mỗi bracket

Tất cảNamNữ
AGTOTAL#1#2#3MEDIAN PACE
Female 35 to Under 4575
NGUYỄN THỊ MAI
4:06:22
PHẠM THỊ BẠN
4:24:12
Trịnh Thị Bích Hạnh
5:03:33
Female 45 to Under 5539
Lại Thị Phạm Nguyên
6:29:47
VŨ THỊ THU
6:44:18
Đặng Thị Hồng
6:54:46
Female From 552
Nguyễn Hoàng Yến
9:51:11
Hoàng Thị Lan Hương
11:26:04
Female Under 3577
Nguyễn Thị Trà Giang
3:55:42
Nguyễn Thị Như Lụa
4:38:37
KIM MINSEONG
5:00:49
Male 35 to Under 4569
Lò Mí Mua
3:08:48
Trần Đại Sáng
3:24:41
Lê Quang Trung
4:15:52
Male 45 to Under 5533
Nguyễn Tuấn Đạt
4:19:15
LÊ MINH HOÀNG
5:49:27
Trịnh Duy Mạnh
5:59:09
Male From 554
Đinh Trần Bằng
8:09:59
DONG HUNG
8:59:13
NGÂN LÊ LẬP
11:45:56
Male Under 3594
Sừng Go Hừ
3:08:44
Nủ Ly
3:19:32
Bùi Ngọc Sơn
3:21:00
Female 35 to Under 4546
PHƯƠNG THỊ HỒNG NHUNG
07:16:29
Nguyễn Thị Thanh Thủy
07:35:42
PHẠM THỊ THU HƯỜNG
08:39:51
Female 45 to Under 5518
HOÀNG MINH THƯỜNG
08:32:55
Nguyễn Thị Thu Hương
08:58:21
Lương Thị Hoa
11:37:59
Female From 551
Nguyen Thi Thanh Ha
12:54:49
Female Under 3540
Nguyễn Thị Thắm
07:42:37
Chu Thị Hải Yến
08:09:17
KHƯƠNG THỊ VÂN TRANG
09:30:30
Male 35 to Under 4564
Nguyễn Xuân Tứ
06:26:21
Vũ Duy Anh
07:16:38
NGUYỄN HẢI ĐĂNG
07:24:55
Male 45 to Under 5527
Nguyễn Đình Sức
08:54:53
Nguyễn Hữu Hoài An
09:50:59
BÙI HOÀNG GIANG
10:59:08
Male From 554
Dave Dunstall
10:00:03
LUONG DUC SON
11:33:36
Nguyễn Xuân Lộc
11:52:21
Male Under 3550
NICOLA NODARI NODA
07:20:07
NGUYỄN VĂN TUẤN
07:46:56
Nguyễn Tuấn Anh
08:05:38
Female 35 to Under 4528
Thái Thị Hồng
10:24:44
Lê Minh Trang
12:52:50
Nguyễn Thị Lệ Sen
14:53:43
Female 45 to Under 5515
Bùi Thị Bích Thuận
13:21:19
ĐINH THU HIỀN
13:48:21
Phan Thị Thu Hiền
14:22:11
Female From 552
Trần Tố Anh
15:59:00
Lê Thuý Nga
05:45:00
Female Under 3522
Phùng Thị Trang
09:51:12
Nguyễn Thị Ngọc Mai
12:17:47
BÙI THỊ LY
13:13:10
Male 35 to Under 4561
Nguyễn Phương Quang
08:27:35
Hủng Lanh
09:45:28
SHAUN TISDALE
11:14:55
Male 45 to Under 5534
NGUYEN MINH THANG
12:48:41
Phạm Văn Trung
13:13:28
ROBSON LEE
13:58:47
Male From 555
BÙI XUÂN BẮC
15:11:04
Hoàng Thành
20:30:55
HOÀNG VŨ LONG
20:32:25
Male Under 3545
LÝ A SÔNG
08:22:03
Nguyễn Tiến Võ
08:31:08
Nguyễn Đức Tuấn Anh
08:41:31
Female 35 to Under 4523
TAMAE HARADA
14:19:55
PHẠM THỊ THÙY PHƯƠNG
14:51:11
HOÀNG THÁI MỸ
16:35:51
Female 45 to Under 559
Nguyễn Thị Lệ
13:14:41
BÙI THU THUỶ
14:49:25
Nguyễn Lệ
17:33:52
Female Under 3528
Nguyễn Thị Ngọc Anh
11:18:18
Ngô Thị Thanh Loan
13:17:54
Nguyễn Thu Thuỷ
13:28:21
Male 35 to Under 4595
TRƯƠNG ANH DŨNG
10:43:38
ĐỖ TRUNG KIÊN
10:48:10
TRẦN DUY QUANG
10:50:15
Male 45 to Under 5530
PHẠM TIẾN MINH
11:51:50
NGUYỄN MẠNH HÀ
13:17:52
Phạm Đức Tuấn
13:52:25
Male From 554
Phạm Đức Hải
18:02:47
NGUYỄN THANH BÌNH
21:13:18
Phan Minh Chính
21:19:28
Male Under 3568
Vàng A Tung
09:44:43
Nguyễn Hoàng Thắng
10:17:28
DƯƠNG CÔNG BIỂN
10:46:52
Female 35 to Under 4510
Vương Thị Tính
2:00:59
VƯƠNG THỊ THU HƯƠNG
2:16:40
Hoàng thị khánh ngọc
2:20:59
Female 45 to Under 559
Lù Thị Tuyên
2:05:14
Nguyễn Thị Ngọc Hiếu
2:26:25
Maria Balogh Mazi
2:28:33
Female Under 3515
Ellen Weghorst
2:15:05
Nguyễn Thị Thu Trang
2:22:00
Đoàn Ngọc Thảo
2:24:00
Male 35 to Under 4521
Trần Tư Pháp
1:19:24
Trần Văn Thật
1:44:39
Nguyễn Hoàng Anh
1:47:20
Male 45 to Under 5514
Đoàn Nam Hưng
2:10:19
BUI HUNG
2:17:51
PHAM TUAN ANH
2:32:14
Male From 552
LIM SUNG GIL
3:01:23
Lê Mạnh Huấn
3:53:04
Male Under 3517
Nguyễn Đức Tuấn Anh
1:34:48
MIGUEL LOPES
1:37:45
QUACH CONG TUAN
1:38:54
Female 35 to Under 4530
Nguyễn Thị Thu Linh
1:15:16
Phạm Nghi Khanh
1:29:09
LÊ THỊ YẾN
1:31:04
Female 45 to Under 5511
Nguyễn Thị Thu Hương
1:07:15
Lê Thu Hằng
1:49:39
Lê Thị Thuột
1:52:18
Female From 558
Nguyễn Thu Hà
1:54:06
Nguyễn Hải Yến
1:54:42
Phạm Nguyễn Ái Nhân
2:11:59
Female Under 3542
Nguyễn Thị Thắm
1:02:41
Phùng Thị Trang
1:04:31
Dương Thị Thuý Hằng
1:18:57
Male 35 to Under 4519
Trần Đại Sáng
1:00:22
Hoàng Dũng
1:09:59
Nguyễn Đăng Trung
1:11:24
Male 45 to Under 559
NGUYỄN THANH TÙNG
1:27:03
Nguyễn Đình Tuấn
1:31:36
Nguyễn Vân Long
1:55:13
Male From 553
Nguyễn Ngọc Đam
2:04:50
Nguyễn Quang Vinh
2:07:04
Nguyễn Đức Thuận
2:11:59
Male Under 3526
Cao Dâu Đại
50:02
PHÀN MINH DŨNG
53:08
Quốc TÙNG
54:17
Female 35 to Under 4512
PHẠM THỊ BẠN
00:31:34
Phùng Thu Trang
00:59:07
PHẠM THUẬN
01:01:43
Female 45 to Under 553
Nguyễn Thị Xuân
01:02:53
Nguyễn Mỹ Hà
01:07:43
NGUYỄN THỊ LÊ NGUYỆT
01:15:53
Female From 557
Nguyễn Hoàng Miên
00:50:30
Nguyễn Tuyết Hoa
00:51:09
Trần Phương Chi
01:06:54
Female Under 3526
Nguyễn Thị Trà Giang
00:30:36
KHƯƠNG THỊ VÂN TRANG
00:32:33
NGUYỄN THỊ YÊN
00:35:45
Male 35 to Under 4515
Hủng Văn Lanh
00:26:33
HOÀNG ANH TUẤN
00:29:32
NGUYỄN MẠNH
00:35:37
Male 45 to Under 554
PHẠM ĐỨC TUẤN
00:39:15
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG
00:51:39
Peter Balogh
01:04:32
Male From 552
Nguyễn Văn Thuỷ
00:48:56
HOÀNG HẢI
01:30:07
Male Under 3516
Triệu Tà Pú
00:24:21
Hạ Mí Và
00:24:37
SÙNG MÍ MINH
00:28:09
06 · 5BIB Stories

BÀI VIẾT TỪ HỆ THỐNG

12 BÀI · TỰ ĐỘNG TỔNG HỢP
TỔNG QUAN1 MIN READ✦ AUTO

1.430 VĐV chinh phục HA GIANG DISCOVERY MARATHON/ULTRA TRAIL HA GIANG 2026

HA GIANG DISCOVERY MARATHON/ULTRA TRAIL HA GIANG 2026 kết thúc với 1.430/1.513 VĐV về đích trên 7 cự ly. 83 VĐV không hoàn thành. Toàn cảnh giải qua các con số.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners TRAIL 70KM — Vàng A Tung (09:44:43) & Nguyễn Thị Ngọc Anh (11:18:18)

Cự ly TRAIL 70KM : Nam Vàng A Tung 09:44:43. Nữ Nguyễn Thị Ngọc Anh 11:18:18.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners TRAIL 55KM — LÝ A SÔNG (08:22:03) & Phùng Thị Trang (09:51:12)

Cự ly TRAIL 55KM: Nam LÝ A SÔNG 08:22:03. Nữ Phùng Thị Trang 09:51:12.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners TRAIL 42KM — Nguyễn Xuân Tứ (06:26:21) & PHƯƠNG THỊ HỒNG NHUNG (07:16:29)

Cự ly TRAIL 42KM: Nam Nguyễn Xuân Tứ 06:26:21. Nữ PHƯƠNG THỊ HỒNG NHUNG 07:16:29.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners TRAIL 25KM — Sừng Go Hừ (3:08:44) & Nguyễn Thị Trà Giang (3:55:42)

Cự ly TRAIL 25KM: Nam Sừng Go Hừ 3:08:44. Nữ Nguyễn Thị Trà Giang 3:55:42.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners HILL ROAD 21KM — Trần Tư Pháp (1:19:24) & Vương Thị Tính (2:00:59)

Cự ly HILL ROAD 21KM: Nam Trần Tư Pháp 1:19:24. Nữ Vương Thị Tính 2:00:59.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners HILL ROAD 12KM — Cao Dâu Đại (50:02) & Nguyễn Thị Thắm (1:02:41)

Cự ly HILL ROAD 12KM: Nam Cao Dâu Đại 50:02. Nữ Nguyễn Thị Thắm 1:02:41.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners HILL ROAD 6KM — Triệu Tà Pú (00:24:21) & Nguyễn Thị Trà Giang (00:30:36)

Cự ly HILL ROAD 6KM: Nam Triệu Tà Pú 00:24:21. Nữ Nguyễn Thị Trà Giang 00:30:36.

PACING1 MIN READ✦ AUTO

Chỉ 33.9% VĐV negative split — Race kỹ thuật cao

Phân tích 357 finisher có dữ liệu split: 33.9% chạy nửa sau nhanh hơn nửa đầu (benchmark VN 40%). Δ trung bình 10:32 chậm hơn.

CỰ LY1 MIN READ✦ AUTO

TRAIL 25KM: cự ly đông nhất với 394 finisher

So sánh 7 cự ly của giải: TRAIL 25KM đông nhất, TRAIL 25KM có pace trung bình chậm nhất (đường khó nhất).

AGE GROUP1 MIN READ✦ AUTO

Nhóm Male 35 to Under 45: cạnh tranh nhất giải với 95 finisher

Top 3 nhóm tuổi đông nhất: Male 35 to Under 45 (95), Male Under 35 (94), Female Under 35 (77).

PHÂN BỐ PACE1 MIN READ✦ AUTO

Median pace 21:14/km — Bức tranh tốc độ TRAIL 25KM

353 finisher cự ly TRAIL 25KM: median 21:14/km, top 10% chạy dưới 13:58/km, bottom 10% trên 26:55/km.

07 · 5BIB Editorial

INSIGHT

5BIB EDITORIAL TEAM · 04/04/2026

HA GIANG DISCOVERY MARATHON/ULTRA TRAIL HA GIANG 2026 kết thúc với 1.430 VĐV hoàn thành.

VĐV NỔI BẬT
Sừng Go Hừ BIB 2104 · TRAIL 25KM

Sừng Go Hừ đã hoàn thành 25KM với chip time 3:08:44 — đứng top 1 hạng Male Under 35.

Nguyễn Thị Trà Giang BIB 2283 · TRAIL 25KM

Nguyễn Thị Trà Giang đã hoàn thành 25KM với chip time 3:55:42 — đứng top 1 hạng Female Under 35.

Nguyễn Xuân TứBIB 444 · TRAIL 42KM

Nguyễn Xuân Tứ đã hoàn thành 42KM với chip time 06:26:21 — đứng top 1 hạng Male 35 to Under 45.

PHƯƠNG THỊ HỒNG NHUNGBIB 4081 · TRAIL 42KM

PHƯƠNG THỊ HỒNG NHUNG đã hoàn thành 42KM với chip time 07:16:29 — đứng top 1 hạng Female 35 to Under 45.

LÝ A SÔNGBIB 5026 · TRAIL 55KM

LÝ A SÔNG đã hoàn thành 55KM với chip time 08:22:03 — đứng top 1 hạng Male Under 35.

Phùng Thị TrangBIB 5162 · TRAIL 55KM

Phùng Thị Trang đã hoàn thành 55KM với chip time 09:51:12 — đứng top 1 hạng Female Under 35.

Vàng A TungBIB 7007 · TRAIL 70KM

Vàng A Tung đã hoàn thành 70KM với chip time 09:44:43 — đứng top 1 hạng Male Under 35.

Nguyễn Thị Ngọc AnhBIB 7254 · TRAIL 70KM

Nguyễn Thị Ngọc Anh đã hoàn thành 70KM với chip time 11:18:18 — đứng top 1 hạng Female Under 35.

Trần Tư Pháp BIB 3036 · HILL ROAD 21KM

Trần Tư Pháp đã hoàn thành 21KM với chip time 1:19:24 — đứng top 1 hạng Male 35 to Under 45.

Vương Thị Tính BIB 3063 · HILL ROAD 21KM

Vương Thị Tính đã hoàn thành 21KM với chip time 2:00:59 — đứng top 1 hạng Female 35 to Under 45.

Cao Dâu Đại BIB 1104 · HILL ROAD 12KM

Cao Dâu Đại đã hoàn thành 12KM với chip time 50:02 — đứng top 1 hạng Male Under 35.

Nguyễn Thị Thắm BIB 1057 · HILL ROAD 12KM

Nguyễn Thị Thắm đã hoàn thành 12KM với chip time 1:02:41 — đứng top 1 hạng Female Under 35.

Triệu Tà PúBIB 6092 · HILL ROAD 6KM

Triệu Tà Pú đã hoàn thành 6KM với chip time 00:24:21 — đứng top 1 hạng Male Under 35.

Nguyễn Thị Trà GiangBIB 6088 · HILL ROAD 6KM

Nguyễn Thị Trà Giang đã hoàn thành 6KM với chip time 00:30:36 — đứng top 1 hạng Female Under 35.